Bản dịch của từ 𦄡 trong tiếng Việt

𦄡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𦄡 (Tính từ)

màn
01

Giống như chữ “” (mạn), nghĩa là vải mỏng, nhẹ, mềm mại (dễ nhớ như vải mạn mỏng manh trong áo dài truyền thống)

同“缦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄡
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,糹,𭦗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép