Bản dịch của từ 𦄢 trong tiếng Việt

𦄢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𦄢 (Tính từ)

yōng
01

~〕cùng nghĩa với “纖傭” (làm thuê mỏng manh như sợi chỉ)

〔纎~〕同“纖傭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𦄢
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép