Bản dịch của từ 𦄣 trong tiếng Việt
𦄣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𦄣 (Động từ)
【gǔn】
01
Dùng dây lớn dài hàng chục trượng, một đầu buộc vào bờ, thả mồi câu cá xuống nước, thuyền nổi ra biển, mỗi đoạn dây dài khoảng một thước buộc nhiều lưỡi câu to nhỏ khác nhau, khi dây hết thì chèo thuyền quay lại thu dây, gọi là thả quấn.
~,垂饵以钓鱼也。大绳长数十丈,系一头于岸,浮舟出海,每尺许拴数钩大小不一,绳尽则返棹而收,谓之放~。
Ví dụ
