Bản dịch của từ 𦄣 trong tiếng Việt

𦄣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦄣 (Động từ)

gǔn
01

Dùng dây lớn dài hàng chục trượng, một đầu buộc vào bờ, thả mồi câu cá xuống nước, thuyền nổi ra biển, mỗi đoạn dây dài khoảng một thước buộc nhiều lưỡi câu to nhỏ khác nhau, khi dây hết thì chèo thuyền quay lại thu dây, gọi là thả quấn.

~,垂饵以钓鱼也。大绳长数十丈,系一头于岸,浮舟出海,每尺许拴数钩大小不一,绳尽则返棹而收,谓之放~。

Ví dụ
𦄣
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẤN】
Hình thái radical:
⿰,糹,袞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丿乚丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép