Bản dịch của từ 𦄫 trong tiếng Việt

𦄫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

𦄫 (Danh từ)

suī
01

〈chữ dùng trong tên người Đài Loan〉 (chữ đặc biệt trong tên riêng người Đài Loan)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦄫
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Hình thái radical:
⿰,糹,荽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép