Bản dịch của từ 𦄲 trong tiếng Việt

𦄲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𦄲 (Động từ)

suō
01

Cùng nghĩa với “” (co lại, thu nhỏ như chiếc áo bị co rút)

同“缩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄲
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,㝛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚丿丨一丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép