Bản dịch của từ 𦄳 trong tiếng Việt

𦄳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𦄳 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ vật dụng cổ truyền hoặc đồ đựng trong văn hóa Trung Hoa (giúp nhớ: là đồ cổ, 𦄳 cũng vậy).

同“彝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦄳
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彝
Hình thái radical:
⿰,⿱,彐,𥸪,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丶丿一丨丿丶丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép