Bản dịch của từ 𦄴 trong tiếng Việt

𦄴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋN/AN/AN/A

𦄴 (Danh từ)

chài
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'chài', nghĩa là cái lưới lớn dùng để đánh cá hoặc bắt tôm, cá như chài lưới trên sông, biển.

〈越南释义〉读音chài,网罟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦄴
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿰,糹,斎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丿丶丿丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép