Bản dịch của từ 𦄶 trong tiếng Việt

𦄶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧˋㄚˋN/AN/AN/A

𦄶 (Danh từ)

01

(theo tiếng Việt Nam) đọc là rìa, ví như 'ngoài rìa' là viền, mép ngoài của một vật, như viền áo, viền vải.

〈越南释义〉读音rìa,〔外~〕花边,外面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦄶
Bính âm:
【ㄖㄧˋㄚˋ】【NHỰ】
Hình thái radical:
⿰,糹,𠶋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨丨丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép