ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦄶
Bảng phân tích âm vị 𦄶
N/A
(theo tiếng Việt Nam) đọc là rìa, ví như 'ngoài rìa' là viền, mép ngoài của một vật, như viền áo, viền vải.
〈越南释义〉读音rìa,〔外~〕花边,外面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép