Bản dịch của từ 𦄷 trong tiếng Việt
𦄷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𦄷 (Động từ)
【tòng】
01
(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'thòng', chỉ việc có quan hệ ngoài luồng với người khác (ngoại tình) – dễ nhớ như 'thòng' dây, dây thòng lọng, liên tưởng đến sự ràng buộc ngoài ý muốn trong mối quan hệ ngoài luồng.
〈越南释义〉读音thòng,(与某人)有外遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
