Bản dịch của từ 𦄷 trong tiếng Việt

𦄷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋN/AN/AN/A

𦄷 (Động từ)

tòng
01

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'thòng', chỉ việc có quan hệ ngoài luồng với người khác (ngoại tình) – dễ nhớ như 'thòng' dây, dây thòng lọng, liên tưởng đến sự ràng buộc ngoài ý muốn trong mối quan hệ ngoài luồng.

〈越南释义〉读音thòng,(与某人)有外遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄷
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,通
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丶丿乚一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép