Bản dịch của từ 𦄼 trong tiếng Việt

𦄼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𦄼 (Động từ)

01

Dùng dây buộc hoặc vật gì đó để vướng chân trước của thú vật, khiến nó không thể chạy nhanh (giống như 'hư' chân thú).

绊住兽前两足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄼
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
䋶, 綇, 𦅓, 𦅨
Hình thái radical:
⿰,糹,須
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép