ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦄼
Bảng phân tích âm vị 𦄼
Xū
Dùng dây buộc hoặc vật gì đó để vướng chân trước của thú vật, khiến nó không thể chạy nhanh (giống như 'hư' chân thú).
绊住兽前两足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép