Bản dịch của từ 𦄿 trong tiếng Việt

𦄿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𦄿 (Danh từ)

01

Giống như “”, nghĩa là dây thừng hoặc sợi dây buộc (dây thừng màu đen, dễ nhớ vì chữ có bộ mịch và bộ hắc tượng trưng cho sợi dây màu đen).

同“纆”。《説文•糸部》:“𦄿,索也。从糸,黑聲。”段玉裁注:“今字从墨。”《玉篇•糸部》:“𦄿,同纆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦄿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép