Bản dịch của từ 𦅔 trong tiếng Việt

𦅔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𦅔 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦄿, một chữ ít dùng, liên quan đến sợi tơ.

同“𦄿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sợi tơ, sợi chỉ nhỏ mảnh (như sợi tơ tằm).

丝。

Ví dụ
𦅔
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,黑,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép