Bản dịch của từ 𦅩 trong tiếng Việt

𦅩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦅩 (Động từ)

huì
01

Giống như chữ “” (vẽ tranh), nhớ đến việc dùng bút để hội họa, vẽ lên giấy.

同“绘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦅩
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,㑹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一丨乚一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép