ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦅮
Bảng phân tích âm vị 𦅮
Tàn
Chữ喃, đọc là 'thán', nghĩa là 'cái ô' (giống như '羅傘' - ô bằng tre trong văn hóa Việt), dễ nhớ như 'thán' nghe gần giống 'tán' che nắng mưa.
喃字。读音tàn,罗伞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép