Bản dịch của từ 𦅮 trong tiếng Việt

𦅮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𦅮 (Danh từ)

tàn
01

Chữ, đọc là 'thán', nghĩa là 'cái ô' (giống như '羅傘' - ô bằng tre trong văn hóa Việt), dễ nhớ như 'thán' nghe gần giống 'tán' che nắng mưa.

喃字。读音tàn,罗伞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦅮
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,糹,傘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép