Bản dịch của từ 𦅶 trong tiếng Việt

𦅶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𦅶 (Danh từ)

01

Một loại vải lụa mịn, thường dùng may áo dài hoặc trang phục truyền thống (như vải lụa mềm mại, dễ nhớ như 'lụa lạt').

一种丝织品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦅶
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Hình thái radical:
⿰,糹,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép