Bản dịch của từ 𦅷 trong tiếng Việt

𦅷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𦅷 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ loại sợi thô dùng để dệt vải (nhớ câu: ' sợi thô, dệt vải cho khô').

同“紵”。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', chỉ một loại túi hoặc thùng đựng đồ (nhớ câu: ' đựng đồ, tiện lợi vô cùng').

同“褚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦅷
Bính âm:
【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,著
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨一丨一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép