Bản dịch của từ 𦅸 trong tiếng Việt
𦅸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𦅸 (Danh từ)
【zhòu】
01
Lời giải đoán trong bói toán, giống như lời tiên tri (nhớ đến 'trữ' là lời báo trước vận mệnh).
卦兆辞。也作“繇”。《集韻•宥韻》:“𦅸,占辭。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 繇
- Hình thái radical:
- ⿰,䍃,⿱,⺊,系
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿一一丨乚丨丨一丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咮
纣
䋓
㔌
繇
晝
胄
僽
薵
椆
㲴
粙
䌇
綢
繅
紷
繻
絇
緖
紾
纐
纏
纑
䋤
幰
難
䕬
㰁
籈
覸
騲
麕
瓉
簽
牘
䧯
