ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦅺
Bảng phân tích âm vị 𦅺
Lì
Dây buộc dấu ấn, như dây buộc con dấu để nhớ (giống như dây lịch buộc dấu)
系印的丝带。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép