Bản dịch của từ 𦆀 trong tiếng Việt

𦆀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chăn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𦆀 (Tính từ)

chăn
01

Quấn quýt, quấn lấy nhau như dây thừng

纏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chậm chạp, hơi chùng lại (như đi chậm, không nhanh)

偏緩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦆀
Bính âm:
【chăn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
𦅗
Hình thái radical:
⿰,糹,羨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丿一一丨一丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép