Bản dịch của từ 𦆊 trong tiếng Việt

𦆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𦆊 (Danh từ)

jiāng
01

Cái dây cương dùng để dắt ngựa, dễ nhớ như câu 'cương ngựa' quen thuộc trong tiếng Việt.

同“缰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦆊
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿳,旧,一,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép