Bản dịch của từ 𦆔 trong tiếng Việt
𦆔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𦆔 (Danh từ)
【ài】
01
(Theo cách dùng ở Đài Loan) xuất hiện trong tên người Đài Loan.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
02
Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na, chữ này biểu thị sự thông minh (慧), sự tụ họp (云), và các bảo vật như bố thí trong bốn pháp thu phục.
《大毘卢遮那经供养次第法疏》:也华者慧也云者~也众宝者布施等四摄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
