Bản dịch của từ 𦆥 trong tiếng Việt

𦆥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𦆥 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến mật ong (nhớ đến mật ong ngọt ngào trong đời sống)

同“䌏”。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là mật ong, chất ngọt do ong tạo ra (dễ nhớ vì mật ong rất phổ biến trong ẩm thực Việt)

同“蜜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦆥
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,𮔉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép