Bản dịch của từ 𦆥 trong tiếng Việt
𦆥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𦆥 (Danh từ)
【mì】
01
Giống như chữ 䌏, chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến mật ong (nhớ đến mật ong ngọt ngào trong đời sống)
同“䌏”。
Ví dụ
02
Giống chữ “蜜”, nghĩa là mật ong, chất ngọt do ong tạo ra (dễ nhớ vì mật ong rất phổ biến trong ẩm thực Việt)
同“蜜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
