Bản dịch của từ 𦆨 trong tiếng Việt

𦆨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𦆨 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, xuất hiện trong câu chuyện cổ 'Mặc Tử' nói về vua Lệ và công 𦆨, gợi nhớ như tên riêng đặc biệt trong lịch sử.

人名用字,《墨子·所染篇》:“厉王染于𦆨公,长父,荣夷终。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦆨
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,糹,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿一丨丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép