Bản dịch của từ 𦆳 trong tiếng Việt
𦆳
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𦆳 (Trạng từ)
【cái】
01
Cũng giống như chữ “纔”, nghĩa là vừa mới, vừa kịp (như trong câu “vừa mới đến”); giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “tài” trong tiếng Việt có nghĩa là vừa đủ, vừa kịp.
同“纔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
