Bản dịch của từ 𦆶 trong tiếng Việt

𦆶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𦆶 (Động từ)

shàn
01

Cũng như chữ “” (sửa chữa, chỉnh sửa); dễ nhớ như sửa sang nhà cửa cho gọn gàng.

同“缮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦆶
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,𧨅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨一丨一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép