Bản dịch của từ 𦆾 trong tiếng Việt
𦆾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𦆾 (Danh từ)
【lǜ】
01
Loại vải như lụa (giống như 'lụa' mềm mại, dễ nhớ vì vải thường dùng để may áo dài).
帛类织物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dây thừng thô (giống như dây lục, dễ nhớ vì dây thừng thường dùng để buộc, chắc chắn).
同“繂”。粗绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 繂, 𦈁
- Hình thái radical:
- ⿰,素,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一乚乚丶乚丿丶丶一乚乚丶丶丶丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哷
綠
滤
緑
葎
㠥
绿
㲶
鑢
垏
律
爈
綧
䋟
縰
終
紋
繪
縆
紃
纅
絣
䋇
縜
䜙
飅
霸
飊
鼛
讁
䥤
䶱
鐬
纉
䎱
㘗
