Bản dịch của từ 𦇂 trong tiếng Việt

𦇂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦇂 (Danh từ)

jiǎn
01

Cái kén tằm, vỏ bọc tằm (giúp nhớ: kén tằm là 'kiện', giống âm Hán Việt).

同“茧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦇂
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卝,⿳,一,八,⿻,巾,⿰,糸,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép