Bản dịch của từ 𦇆 trong tiếng Việt

𦇆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

𦇆 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (sợi chỉ, sợi dây nhỏ) – dễ nhớ như “lự” giống “lưỡi” nhỏ, mảnh.

同“缕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇆
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỰ】
Hình thái radical:
⿱,數,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép