Bản dịch của từ 𦇇 trong tiếng Việt

𦇇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦇇 (Tính từ)

niǎo
01

Mềm mại, như bánh mì nhão (dễ nhớ nhờ âm 'nhão' giống tiếng Việt)

〈越南释义〉读音nhão,松软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính nhớp nháp, ướt át như chất nhão

〈越南释义〉读音nhão,黏糊,湿漉漉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇇
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHÃO】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,堯,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép