Bản dịch của từ 𦇎 trong tiếng Việt

𦇎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

𦇎 (Danh từ)

cōng
01

Giống như chữ “” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì hình dạng gần giống).

同“繱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lụa màu xanh nhạt, như màu nước biển nhẹ nhàng, dễ liên tưởng đến áo lụa mát mẻ.

浅蓝色的帛。

Ví dụ
03

Loại vải lụa mỏng, mềm mại, dùng để may quần áo nhẹ nhàng.

细绢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇎
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Các biến thể:
總, 繱
Hình thái radical:
⿰,糹,蔥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép