Bản dịch của từ 𦇘 trong tiếng Việt

𦇘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𦇘 (Danh từ)

jūn
01

Bó, bó lại như bó quân đội (nhớ đến từ 'quân' nghĩa là đội quân, bó lại thành một khối)

束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇘
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,糹,麇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép