Bản dịch của từ 𦇙 trong tiếng Việt

𦇙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𦇙 (Động từ)

01

Giơ lên, nâng lên (như trong từ '举手' - giơ tay). Cũng có nói đây là chữ viết nhầm của '' (buộc).

举。一说“缚”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇙
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Hình thái radical:
⿰,糹,舉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép