Bản dịch của từ 𦇝 trong tiếng Việt

𦇝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦇝 (Động từ)

yíng
01

Dây quấn, vòng quanh như sợi tơ (giúp nhớ: giống như 'vòng' trong tiếng Việt).

俗“縈”。《目經大成·卷之二·聚星障二十一》:“引淚落,與絲~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại vải nhuộm màu xanh lam pha đỏ, cổ xưa dùng trong trang phục (nhớ: 'doanh' liên quan đến màu sắc vải nhuộm).

慧琳《一切經音義》:“紺𤯝:上甘暗反。下戚盈反。”《說文》:“云帛染青而揚赤色。或作絟~,音與上同,此皆馬、鄭所用古字也。”

Ví dụ
𦇝
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Hình thái radical:
⿰,糹,縈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép