Bản dịch của từ 𦇡 trong tiếng Việt

𦇡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𦇡 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (kế tục, tiếp nối), nghĩa là tiếp theo, nối tiếp (như trong câu tục ngữ “con cháu nối đời” – dễ nhớ vì “kế” có nghĩa là nối tiếp thế hệ).

同“继”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,⿶,凵,⿻,十,⿱,𢆶,𢆶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚丶乚乚丶一丨乚乚丶乚乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép