Bản dịch của từ 𦇦 trong tiếng Việt

𦇦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𦇦 (Danh từ)

xié
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) hoa văn chạm khắc, hoa văn thêu tinh xảo như những đường nét hiệp nhau đẹp mắt (như hoa văn trên áo dài thêu tay)

〈韩国释义〉读音hyeop,雕花纹,绣花纹也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦇦
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,糹,頰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丶丿丶丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép