Bản dịch của từ 𦇪 trong tiếng Việt

𦇪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄤˋN/AN/AN/A

𦇪 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự mạnh mẽ, vững chắc (như cây cối to lớn, bền bỉ).

同“䌩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇪
Bính âm:
【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿳,⿱,卝,罒,冖,戍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép