Bản dịch của từ 𦇯 trong tiếng Việt

𦇯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𦇯 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (mì), nghĩa là rộng khắp, bao phủ; nhớ đến từ 'mì' trong tiếng Việt để dễ nhớ.

同“弥㈠⑤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇯
Bính âm:
【MÌ】
Hình thái radical:
⿰,糹,彌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丶乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép