Bản dịch của từ 𦇲 trong tiếng Việt

𦇲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𦇲 (Tính từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại cây hay vật gì đó (giúp nhớ: chữ này đồng âm với 'đồng' nghĩa là giống nhau).

同“䌳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦇲
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
䌳, 䌤, 絁
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,𤕨,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丶丿丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép