Bản dịch của từ 𦇶 trong tiếng Việt

𦇶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦇶 (Tính từ)

qiǎn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tình cảm gắn bó, quấn quýt (như câu “tình kiềm nồng nàn”).

同“缱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇶
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,⿺,辶,𦥳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨一一乚一一丿丶丨乚一乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép