Bản dịch của từ 𦇿 trong tiếng Việt

𦇿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𦇿 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: 'Phụ' như người thân trong họ tên).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦇿
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,免,⿰,免,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丨乚一丿乚丿乚丨乚一丿乚丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép