Bản dịch của từ 𦈄 trong tiếng Việt

𦈄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𦈄 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (có nghĩa là sinh sôi, nảy nở), dùng để chỉ sự phát triển nhanh, sinh sản nhiều (như con giống đẻ nhiều con).

同“孳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦈄
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,糹,⿳,巛,龱,⿳,⿰,工,几,一,几,糸
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚乚丨乚丿丶一一丨一丿乚丶一丿乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép