Bản dịch của từ 𦈅 trong tiếng Việt

𦈅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𦈅 (Danh từ)

dié
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ số lượng sợi tơ (như sợi chỉ, sợi tơ tằm). Ví dụ: “đếm điệp tơ” như đếm từng sợi chỉ nhỏ.

同“㲲”。丝数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦈅
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,畾,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép