Bản dịch của từ 𦈇 trong tiếng Việt

𦈇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𦈇 (Động từ)

jié
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng, liên quan đến việc buộc hoặc thắt dây).

同“繘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦈇
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,矛,⿲,糸,冏,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿丨一一乚一一乚乚丶乚丿丶丨乚丿乚丨乚一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép