Bản dịch của từ 𦈡 trong tiếng Việt
𦈡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
𦈡 (Danh từ)
【xū】
01
Lụa nhiều màu
五彩丝绸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mảnh lụa xé làm đôi, dùng để xác minh danh tính chủ nhân bằng cách ghép hai nửa lại
撕成两半的丝绸,用于通过匹配两半来验证持有者的身份
Ví dụ
03
Lụa màu
有彩色的缯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giấy thông hành (làm bằng lụa để qua biên giới thời xưa)
古时出入关卡的凭证,用 帛制成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
