Bản dịch của từ 𦈡 trong tiếng Việt

𦈡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

𦈡 (Danh từ)

01

Lụa nhiều màu

五彩丝绸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mảnh lụa xé làm đôi, dùng để xác minh danh tính chủ nhân bằng cách ghép hai nửa lại

撕成两半的丝绸,用于通过匹配两半来验证持有者的身份

Ví dụ
03

Lụa màu

有彩色的缯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giấy thông hành (làm bằng lụa để qua biên giới thời xưa)

古时出入关卡的凭证,用 帛制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦈡
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰纟需
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép