Bản dịch của từ 𦈤 trong tiếng Việt

𦈤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋN/AN/AN/A

𦈤 (Danh từ)

xiòng
01

Lỗ hổng nhỏ, khe hở (giống như 'nứt' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'hung' nghe như 'hổng')

孔~。疑同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦈤
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿰,缶,⿱,丿,𠀁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép