Bản dịch của từ 𦈬 trong tiếng Việt

𦈬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𦈬 (Danh từ)

zuǐ
01

〔vò ~〕, phần miệng của bình, giống như 'miệng bình' trong tiếng Việt (dễ nhớ vì 'túy' gần âm với 'túi', nơi đựng bình).

〔瓶~〕,疑即“瓶嘴”。

Ví dụ
02

Bộ thành phần chữ: lấy âm từ chữ này, thuộc bộ Phẫu (bình đất nung), giúp nhớ chữ có liên quan đến bình hoặc vật chứa.

从此声,从缶属。

Ví dụ
𦈬
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TÚY】
Hình thái radical:
⿱,此,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép