Bản dịch của từ 𦈬 trong tiếng Việt
𦈬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𦈬 (Danh từ)
【zuǐ】
01
〔vò ~〕, phần miệng của bình, giống như 'miệng bình' trong tiếng Việt (dễ nhớ vì 'túy' gần âm với 'túi', nơi đựng bình).
〔瓶~〕,疑即“瓶嘴”。
Ví dụ
02
Bộ thành phần chữ: lấy âm từ chữ này, thuộc bộ Phẫu (bình đất nung), giúp nhớ chữ có liên quan đến bình hoặc vật chứa.
从此声,从缶属。
Ví dụ
