Bản dịch của từ 𦈰 trong tiếng Việt

𦈰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𦈰 (Tính từ)

jiē
01

Đồ dùng tốt, chất lượng khiết trơn (nhớ câu: 'khiết' là tốt, như đồ dùng sạch sẽ, bền)

器好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ gốm, vật dụng làm bằng đất nung (như 'gốm sứ' trong tiếng Việt)

瓦器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦈰
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,缶,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép