Bản dịch của từ 𦈰 trong tiếng Việt
𦈰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𦈰 (Tính từ)
【jiē】
01
Đồ dùng tốt, chất lượng khiết trơn (nhớ câu: 'khiết' là tốt, như đồ dùng sạch sẽ, bền)
器好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ gốm, vật dụng làm bằng đất nung (như 'gốm sứ' trong tiếng Việt)
瓦器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
