Bản dịch của từ 𦈲 trong tiếng Việt

𦈲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𦈲 (Danh từ)

kāi
01

Tên một loại dụng cụ (giúp nhớ: 'khai' như mở ra, dụng cụ để mở ra)

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦈲
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,缶,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép