Bản dịch của từ 𦈶 trong tiếng Việt

𦈶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𦈶 (Danh từ)

bēi
01

Loại bình đất nung, giống như cái vò (nhớ đến '' là bình đất)

缶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với '' (cái chén, cái cốc) – vật để uống nước

同“杯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦈶
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,缶,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一丿丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép