Bản dịch của từ 𦉂 trong tiếng Việt

𦉂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𦉂 (Danh từ)

zhōng
01

Giống chữ “” (chung) quen thuộc, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa liên quan đến đồ đựng.

同“锺”。

Ví dụ
02

Loại bình đựng rượu truyền thống, hình dáng đặc biệt để nhớ dễ hơn.

一种酒器。

Ví dụ
03

Tên gọi của đơn vị đo lường và loại bình chứa, giúp liên tưởng đến việc đong đếm.

量器名和容器单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉂
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,缶,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép