Bản dịch của từ 𦉂 trong tiếng Việt
𦉂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𦉂 (Danh từ)
【zhōng】
01
Giống chữ “锺” (chung) quen thuộc, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa liên quan đến đồ đựng.
同“锺”。
Ví dụ
02
Loại bình đựng rượu truyền thống, hình dáng đặc biệt để nhớ dễ hơn.
一种酒器。
Ví dụ
03
Tên gọi của đơn vị đo lường và loại bình chứa, giúp liên tưởng đến việc đong đếm.
量器名和容器单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
